Home / Tổng hợp / Khám phá về phật giáo tại Nhật Bản – Có nên đi du học

Khám phá về phật giáo tại Nhật Bản – Có nên đi du học

Khám phá về phật giáo tại Nhật Bản – Có nên đi du học

Về lịch sử thì Đạo Phật bắt đầu từ Ấn Độ từ thế kỷ thứ 6 trước Công Nguyên. Một nhánh chính của Phật giáo, nhánh Mahayana hay gọi là Phật giáo Đại thừa đã du nhập vào Nhật Bản. Phật giáo được du nhập vào Nhật từ Trung Hoa và Triều Tiên dưới dạng món quà của vương quốc thân hữu Triều Tiên Kudara vào thế kỷ thứ 6 sau Công Nguyên. Trong khi Phật giáo được giới quý tộc cai trị ủng hộ, lúc đầu nó lại không phổ biến trong giới thường dân vì những lý thuyết phức tạp của nó.

Nhật Bản là quốc gia có số lượng Phật tử chiếm 34,9% dân số, có khoảng 377,000 tăng sĩ (2014). Có ngôi chùa gỗ cổ nhất thế giới Hōryūji (Pháp Long Tự). Bạn có biết rằng ở Nhật Bản có khá nhiều trường có chương trình cho khoa phật học như phật học , phật giáo. Hôm nay duhoctd.com xin được gửi đến độc giả một số thông tin về chương trình du học phật giáo tại Nhật Bản qua bài viết dưới đây

Các tổng phái phổ biến của Phật Giáo Nhật Bản

Phật giáo Nhật Bản có rất nhiều tông phái khác nhau. Ở đây trình bày hệ phả và liệt kê tông phái của 13 tông phái theo hệ thống thường được nhắc đến phổ biến hơn cả là hệ “Thập tam tông thập lục phái”:

  • Phật giáo Nara (“Nam đô lục tông”: 6 tông phái kinh đô phương nam, thời Nara)
    • Hoa Nghiêm Tông (bản địa): khai tổ là Shinshō (Thẩm Tường), đặt cơ sở tại chùa Tōdaiji (Đông Đại Tự)
    • Pháp Tướng Tông: khai tổ là Dōshō (Đạo Chiêu), đặt cơ sở tại chùa Kōfukuji (Hưng Phúc Tự), Yakushiji (Dược Sư Tự),…
    • Luật Tông: khai tổ là hòa thượng Ganjin (Giám Chân), đặt cơ sở tại chùa Tōshōdaiji (Đường Chiêu Đề Tự)
  • Phật giáo Heian (“Bình An nhị tông”: 2 tông phái thời Heian) và Mật Tông
    • Chân Ngôn Tông (Đông Mật): khai tổ là Kūkai (Không Hải – sư Hoằng Pháp), đặt cơ sở tại chùa Tōji (Đông Tự) núi Hachiman’yama (Bát Phiên Sơn), chùa Kongōbuji (Kim Cương Phong Tự) núi Kōyasan (Cao Dã Sơn),…
    • Thiên Thai Tông (Tây Mật): khai tổ là Saichō (Tối Trừng – sư Truyền giáo), đặt cơ sở tại chùa Enryakuji (Duyên Lịch Tự) núi Hieizan (Tỉ Duệ Sơn),…
  • Pháp Hoa (hệ Phật giáo Pháp Hoa thời Kamakura)
    • Nhật Liên Tông: khai tổ là Nichiren (Nhật Liên – sư Lập Chính), đặt cơ sở tại chùa Kuonji (Cửu Viễn Tự) núi Minobusan (Thân Duyên Sơn),…
  • Tịnh Độ (hệ Phật giáo Tịnh Độ thời Kamakura)
    • Tịnh Độ Tông: khai tổ là Hōnen (Pháp Nhiên – sư Viên Quang), đặt cơ sở tại chùa Chi’on’in (Tri Ân Viện) núi Kachōzan (Hoa Đỉnh Sơn), chùa Kōmyōji (Quang Minh Tự) núi Hōkokuzan (Báo Quốc Sơn), chùa Zenrinji (Thiền Lâm Tự) núi Shōjuraigōsan (Thánh Chúng Lai Nghênh Sơn),…
    • Tịnh Độ Chân Tông (cũng gọi là Chân Tông, Nhất Hướng Tông): khai tổ là Shinran (Thân Loan – sư Kiến Chân), đặt cơ sở tại chùa Nishihonganji (Tây Bản Nguyện Tự) núi Ryūkokuzan (Long Cốc Sơn), chùa Higashihonganji (Đông Bản Nguyện Tự),…
    • Dung Thông Niệm Phật Tông: khai tổ là Ryōnin (Lương Nhẫn – sư Thánh Ứng), đặt cơ sở tại chùa Dainenbutsuji (Đại Niệm Phật Tự)
    • Thời Tông: khai tổ là Ippen (Nhất Biến – sư Viên Chiếu), đặt cơ sở tại chùa Shōjōkōji (Thanh Tịnh Quang Tự) núi Fujisawayama (Đằng Trạch Sơn)
  • Thiền (hệ Phật giáo Thiền thời Kamakura) và Thiền tông
    • Tào Động: khai tổ là Dōgen (Đạo Nguyên – sư Thừa Dương), đặt cơ sở tại chùa Eiheiji (Vĩnh Bình Tự) núi Kisshōzan (Cát Tường Sơn), chùa Sōjiji (Tổng Trì Tự) núi Shogakusan (Chư Nhạc Sơn)
    • Lâm Tế(bản địa): khai tổ là Eisai (Vinh Tây – Thiên Quang quốc sư), đặt cơ sở tại chùa Kenninji (Kiến Nhân Tự), Engakuji (Viên Giác Tự), Myōshinji (Diệu Tâm Tự), Tōfukuji(Đông Phúc Tự),…
    • Hoàng Bách: khai tổ là Ingen (Ẩn Nguyên – sư Chân Không), đặt cơ sở là chùa Manbukuji (Vạn Phúc Tự) núi Ōbaku (Hoàng Bách)

Những đặc trưng Phật giáo ở Nhật Bản

Thứ nhất là tính dân tộc trên cơ sở tổng hợp các yếu tố tôn giáo ngoại lai và bản địa. Nét đặc trưng tính dân tộc của Phật giáo Nhật Bản là tích hợp các yếu tố ngoại lai với các yếu tố bản địa trên tinh thần khẳng định tôn giáo của dân tộc Nhật Bản. Về giáo lý, Phật giáo Nhật Bản dựa vào thuyết Thần – Phật hỗn hợp và Khổng giáo. Về niềm tin, Phật giáo Nhật Bản là sự hòa hợp giữa niềm tin các vị thần bản địa của Thần đạo Nhật Bản và niềm tin vào hiện thân của Phật và Bồ Tát. Phật giáo Nhật Bản coi các vị Bồ Tát không phải là các đức Phật được du nhập về mà đó chính là các vị Thần của dân tộc mình. Phật giáo ở Nhật có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố Nhật Bản với các yếu tố ngoại lai như: Phật giáo Triều Tiên, Trung Quốc, nhưng lại mang tính đề cao dân tộc Nhật Bản. Đó là quá trình bản địa hóa một cách sáng tạo nhằm tôn vinh nét đẹp tinh thần và vật chất của người Nhật. Điểm đặc biệt là Phật giáo ở Nhật Bản coi nghi lễ thờ cúng Thái tử  (Taishi) ngang với nghi lễ thờ cúng Thích Ca Mâu Ni (Thái tử Tất Đạt Đa) và Di Lặc (Thái tử Ajita). Bên cạnh đó, các phật tử Nhật Bản rất tôn kính Thái tử Shotuku như hiện thân đức Phật tổ ở Nhật Bản mặc dù ngài chỉ là một cư sĩ[2].

Thứ hai, Phật giáo Nhật Bản có tính thế tục sâu sắc

“Thế tục” là tập tục ở đời, là đời sống trần tục, đối lập với đời sống tu hành theo quan điểm của tôn giáo. Ở đây, thế tục được hiểu theo nghĩa đời sống trần tục. Như vậy, thế tục hóa chính là việc đưa tôn giáo vào đời sống thường ngày, thật sự thể hiện tinh thần gắn bó với cuộc sống con người, biến những giáo lý khô cứng thành những bài học sống động để có thể áp dụng vào việc xây dựng một xã hội hiền thiện.

Thế tục hóa xuất hiện trong Phật giáo Ấn Độ với triết lý Phật tại tâm – là triết lý có ý nghĩa rất cao đẹp và sâu xa. Phật chính ở cái tâm, ở lòng lương thiện của mỗi người, từ ngay trong gia đình của mình đến các mối quan hệ xã hội, thể hiện chủ yếu thông qua chân lí về con đường chấm dứt khổ Bát chính đạo bao gồm: chính ngữ, chính kiến, chính tư duy, chính nghiệp, chính mệnh, chính định, chính tinh tấn, chính niệm. Đây là con đường trung đạo vì tránh hai thái cực chạy theo khoái lạc tầm thường và khổ hạnh ép xác [3]. Bát chính đạo là con đường đúng đắn dẫn đến thực chứng chân lí tối hậu, dẫn đến tự do hoàn toàn, hạnh phúc và bình an nhờ sự hoàn thiện về đạo đức, tâm linh và trí tuệ .

Tính thế tục của Phật giáo Nhật Bản thể hiện trước hết là nhiều giáo lý, nghi lễ Phật giáo đã trở thành phong tục, tập quán, thành nếp sống của quảng đại nhân dân. Các nghi lễ Phật giáo Nhật Bản ngày nay chủ yếu được thể hiện bằng các thói quen xã hội như phong tục, tập quán, lễ hội…Các Phật tử ở Nhật Bản không chú ý quá nhiều đến các giáo lý của Phật giáo mà quan tâm đến sự phổ độ của đức Phật nhiều hơn. Điều này cho thấy ngay trong động cơ, cách thức du nhập Phật giáo đã được thế tục hóa [4]. Thế tục hóa Phật giáo ở Nhật Bản còn thể hiện qua hành Thiền. Thiền cũng là Đạo, là Phật, là Tâm…Thiền cũng có thể được nhìn dưới một góc độ gần gũi hơn là trạng thái của tâm khi biết tất cả sự vật hiện tượng xảy ra xung quanh mà không có ý niệm phân biệt so sánh, không bị dính mắc đối với mọi thăng trầm vinh nhục của cuộc đời, không động tâm đối với tất cả các pháp thế gian. Thiền trở thành cách thức ứng xử trong đời sống xã hội, tư tưởng, đạo đức, lối sống, hoạt động chính trị, kinh doanh… Ở Nhật Bản Phật giáo đã trở thành công cụ đạo đức để ứng xử trong xã hội, thể hiện sâu sắc tính thế tục hóa ở trong tôn giáo nói chung và Phật giáo nói riêng.

Thứ ba, Phật giáo Nhật Bản đa dạng tông phái

Phật giáo Nhật Bản có rất nhiều tông phái khác nhau, các Phật tử các tông phái thường tu theo sơn môn. Năm 2001, Cục Văn hóa Nhật Bản thống kê trong Phật giáo Nhật Bản có 157 tông phái [5]. Các tông phái Phật giáo ở Nhật Bản hiện nay bao gồm:

Hòa tông và Thánh Đức Tông, được hình thành từ thời Nara, Thánh Đức Thái tử Shotoku Taishi là người đầu tiên tiếp thu tư tưởng Phật giáo và vận dụng nó vào cai trị Nhật Bản thời Cổ đại.

Lục tông (tức là 6 tông phái) bao gồm:Tam Luận tông, Thành Thục tông, Cụ Xá tông, Pháp Tướng tông, Hoa Nghiêm tông, Luật tông.

Thiên Thai tông là trường phái chính thống trong đạo Phật Nhật Bản, các tín đồ sùng kính Tối Trừng đại sư. Thiên Thai tông có hệ thống giáo lý với hình thức đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện, điều này đã có sức lôi cuốn mạnh mẽ đối với người dân, ngay cả đối với người dân nghèo. Thiên Thai tông có hai chi phái lớn là: Thiên Thai Tự Môn tông và Thiên Thai Chân Thịnh tông.

Chân Ngôn tông là một trong những tông phái lớn ở Nhật Bản do tăng sĩ người Nhật là Nguyên Không du nhập vào năm 804 từ Trung Quốc. Giáo lí Chân Ngôn tông thế giới là do Phật Như Lai sáng tạo ra, đức Phật có ở mọi nơi, mọi lúc, các vị bồ tát đều là hiện thân của ngài. Với giáo lý này đã thể hiện sự gần gũi với tín ngưỡng bản địa Thần đạo ở Nhật Bản, quyền lực siêu nhiên của đức Phật cũng giống với quyền lực của các vị thần. Chân Ngôn tông thể hiện niềm tin chỉ cần cầu khẩn các Phật và các Thần đạo trên trời con người có thể khỏe mạnh, giàu có, mưa thuận gió hòa.

Tịnh Thổ tông là tông phái được hình thành từ thời Kamakura. Theo phái Tịnh Thổ tông, chỉ cần chú tâm tụng niệm tên đức Phật A Di Đà có thể được về Tịnh thổ cực lạc sau khi chết. Việc tụng niệm như vậy có hiệu nghiệm với tất cả mọi người, ngay cả với những người có tội. Phái Tịnh Thổ tông thu hút được rất đông các tín đồ, ở mọi tầng lớp.

Tịnh Thổ Chân tông do Sinran lập ra. Nét độc đáo trong lịch sử Phật giáo Nhật Bản nói chung và Tịnh Thổ Chân tông nói riêng là cho phép các nhà sư có thể lấy vợ mà không sợ ảnh hưởng đến giáo lý nhà Phật. Chùa Honganji là cơ sở trung tâm của Tịnh Thổ Chân tông.

Thiền tông được thành lập vào thời Kamakura, thể hiện sự tọa thiền trong thinh lặng để khai mở trí tuệ, nhằm đạt tới sự đồng nhất con người với vũ trụ.  Thiền tông có hai tông phái chủ yếu là Lâm Tế tông và Tào Động tông. Lâm Tế tông hướng đến sự giác ngộ đột ngột chủ yếu nhờ trầm tư về những câu đố nghịch lí mà câu trả lời sẽ đưa đến giác ngộ và trò chơi chữ. Còn Tào Động tông nhấn mạnh sự tọa thiền nhiều giờ một ngày.

Nhật Liên tông giáo tổ là Nichiren. Năm 1253 cho ra đời Pháp Hoa Kinh và truyền bá rộng rãi. Các tín đồ Nhật Liên tông cho rằng Phật không chỉ là một nhân vật lịch sử mà là đấng vĩnh cửu, khi đức Phật tổ giác ngộ có nghĩa là toàn vũ trụ được giác ngộ. Ngoài ra, những chi phái thế tục của Nhật Liên tông bao gồm: phái Reiyuka, Rissho, Koseikai, Sáng Giá Học Hội.

Hai phái Thiên Thai tông và Nhật Liên tông chiếm tỉ lệ cao nhất, 60% phật tử Nhật Bản là theo hai phái này [6]. Ngoài những tông phái Phật giáo ở trên, ở Nhật Bản còn có các tông phái Phật giáo khác. Nhật Bản là quốc gia đa tôn giáo, cùng với sự đa dạng về các tông phái của đạo Phật cũng như các tôn giáo khác đã tạo nên một bức tranh tôn giáo đa sắc màu, mang đặc trưng riêng của xứ sở hoa anh đào.

Thứ tư, tính nhân đạo hiện thực

Với triết lý từ bi, hỷ xả, khuyến khích con người hướng thiện, Phật giáo đã đi vào lòng người, có tác dụng hoàn thiện nhân cách đạo đức con người và hướng tới một xã hội bác ái.  Đạo Phật đã tạo dựng cho các tín đồ, Phật tử một niềm tin vào luật nhân quả, vào vô thường, vô ngã…Niềm tin ấy sẽ chi phối ý thức đạo đức của con người, không chỉ ảnh hưởng đối với Phật tử mà còn lan toả và tác động đến mọi tầng lớp nhân dân trong xã hội. Nó tạo ra cho con người một sức mạnh tinh thần để vượt lên mọi cám dỗ vật chất, những trắc trở trong cuộc sống, hướng họ vào một lý tưởng sống tốt đẹp, vị tha. Tình thương và lòng nhân ái giúp hạn chế bớt tính ích kỷ, từ bỏ tham, sân, si cốt lõi của những thói xấu, những mâu thuẫn, xung đột và bạo hành trong xã hội.

Với triết lý đó, Phật giáo Nhật Bản đã tiếp thu và phát huy tinh thần hướng thiện của con người nhưng theo cách riêng của dân tộc mình. Các Phật tử thiên về thế giới thực tại trực tiếp và cụ thể của con người như được may mắn, giàu có, hạnh phúc… Ở Nhật Bản thường kết hợp các khái niệm thuộc di sản Thần đạo truyền thống với các trải nghiệm bản thân về Phật giáo để hình thành nên Phật giáo bản địa Nhật Bản, thể hiện tình thương, lòng từ bi, đặc biệt là đối với những tầng lớp xã hội bị chà đạp, bị áp bức.

Phật Giáo Nhật Bản có thể đang trong giai đoạn không phát triển mạnh mẽ như ngày trước nhưng vẫn còn đó những tăng đoàn thực tập theo nhiều pháp môn và vẫn còn những chương trình chuyên ngành phật học ở các trường. Du học ngành phật giáo ở Nhật là một quyết định đầy táo bạo

About admin